cor pulmonale

Học thuật
Thân thiện
cor pulmonale

A doctor points to a diagram showing cor pulmonale during a medical lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh tim phổi: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự giãn nở phì đại của tâm thất phải tim, hậu quả của tăng áp lực động mạch phổi. Nguyên nhân trực tiếp do các bệnh về phổi (như COPD, phổi) hoặc bệnh của mạch máu phổi, làm tăng sức cản đối với dòng máu từ tim phải lên phổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chronic obstructive pulmonary disease (COPD) is a common cause of cor pulmonale. (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) một nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh tim phổi.)
    • The patient was diagnosed with cor pulmonale secondary to pulmonary fibrosis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tim phổi thứ phát sau phổi.)
    • Managing the underlying lung disease is crucial in the treatment of cor pulmonale. (Việc kiểm soát bệnh phổi nền rất quan trọng trong điều trị bệnh tim phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute cor pulmonale": Bệnh tim phổi cấp tính, thường xảy ra đột ngột do tắc động mạch phổi lớn.

    • A massive pulmonary embolism can lead to acute cor pulmonale. (Một cục thuyên tắc phổi lớn có thể dẫn đến bệnh tim phổi cấp tính.)
  • "Chronic cor pulmonale": Bệnh tim phổi mạn tính, phát triển dần dần do các bệnh phổi mạn tính.

    • Patients with long-standing emphysema are at risk for developing chronic cor pulmonale. (Bệnh nhân khí phế thũng lâu năm nguy phát triển bệnh tim phổi mạn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulmonary hypertension (n): Tăng áp động mạch phổi. Đây nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cor pulmonale.

    • Cor pulmonale is often a consequence of severe pulmonary hypertension. (Bệnh tim phổi thường hậu quả của tăng áp động mạch phổi nặng.)
  • Right ventricular hypertrophy (n): Phì đại thất phải. Đây một đặc điểm cấu trúc chính của cor pulmonale.

    • The echocardiogram showed signs of right ventricular hypertrophy consistent with cor pulmonale. (Siêu âm tim cho thấy dấu hiệu phì đại thất phải phù hợp với bệnh tim phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulmonary heart disease: Bệnh tim do phổi. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa mô tả trực tiếp hơn cho "cor pulmonale".
    • "Cor pulmonale" is the medical term for pulmonary heart disease. ("Cor pulmonale" thuật ngữ y khoa chỉ bệnh tim do phổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không phrasal verbs đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng.)

cor pulmonale

A doctor points to a diagram showing cor pulmonale during a medical lecture.

Noun
  1. bệnh tim phổi - sự mở rộng tâm thất phải do các bệnh về phổi hoặc do mạch máu phổi